Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chui xuống lỗ
* thngữ|- to take earth
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng trực tiếp
-
song trùng
-
sóng trung
-
sống trượt
-
sổng tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chui xuống lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- sóng trực tiếp
- song trùng
- sóng trung
- sống trượt
- sổng tù