Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chung cho
- apply to everyone, across the board
* Từ tham khảo/words other:
-
lĩnh không
-
lính không làm nhiệm vụ chiến đấu
-
lính không quân
-
lính không ra trận
-
lính không thiện chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chung cho
* Từ tham khảo/words other:
- lĩnh không
- lính không làm nhiệm vụ chiến đấu
- lính không quân
- lính không ra trận
- lính không thiện chiến