Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chung cổ phần
* dtừ|- copartnership
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm người ăn chung
-
nhóm người chuyên trả lời trên đài
-
nhóm người cùng chí hướng
-
nhóm người cùng chung mục đích
-
nhóm người cùng chung quyền lợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chung cổ phần
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm người ăn chung
- nhóm người chuyên trả lời trên đài
- nhóm người cùng chí hướng
- nhóm người cùng chung mục đích
- nhóm người cùng chung quyền lợi