Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chúng em
- we (when addressing one's elder brother or sister)
* Từ tham khảo/words other:
-
chuẩn bị
-
chuẩn bị chiến đấu
-
chuẩn bị cho
-
chuẩn bị cho có đủ tư cách
-
chuẩn bị cho mùa đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chúng em
* Từ tham khảo/words other:
- chuẩn bị
- chuẩn bị chiến đấu
- chuẩn bị cho
- chuẩn bị cho có đủ tư cách
- chuẩn bị cho mùa đông