Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng giãn tĩnh mạch
* dtừ|- varix|* ttừ|- varicose
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều nút
-
có nhiều quả
-
có nhiều rễ
-
có nhiều rừng rậm
-
có nhiều sa khoáng mảnh vụn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng giãn tĩnh mạch
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều nút
- có nhiều quả
- có nhiều rễ
- có nhiều rừng rậm
- có nhiều sa khoáng mảnh vụn