Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng mày đay
* dtừ|- nettle-rash, urticaria
* Từ tham khảo/words other:
-
dứt khoát là tốt
-
dứt khỏi
-
đứt khúc
-
đứt khuy
-
đút lễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng mày đay
* Từ tham khảo/words other:
- dứt khoát là tốt
- dứt khỏi
- đứt khúc
- đứt khuy
- đút lễ