Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng nghẽn mạch
* dtừ|- thrombosis
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc ngao du
-
cuốc nhỏ
-
cuộc nói chuyện
-
cuộc nói chuyện có uống rượu
-
cuộc nói chuyện gẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng nghẽn mạch
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc ngao du
- cuốc nhỏ
- cuộc nói chuyện
- cuộc nói chuyện có uống rượu
- cuộc nói chuyện gẫu