Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng phiếu
- stock certificate; security
* Từ tham khảo/words other:
-
cốc sữa trứng đã khuấy
-
cộc tay
-
cốc thủy tinh
-
cóc tía
-
cọc tiền xu gói giấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng phiếu
* Từ tham khảo/words other:
- cốc sữa trứng đã khuấy
- cộc tay
- cốc thủy tinh
- cóc tía
- cọc tiền xu gói giấy