Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng tim giãn
* dtừ|- athlete's heart
* Từ tham khảo/words other:
-
người không tin đạo do-thái
-
người không tin đạo hồi
-
người không tín ngưỡng
-
người không trả được nợ
-
người không trả nợ đúng kỳ hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng tim giãn
* Từ tham khảo/words other:
- người không tin đạo do-thái
- người không tin đạo hồi
- người không tín ngưỡng
- người không trả được nợ
- người không trả nợ đúng kỳ hạn