Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng trẹo cổ
* đtừ|- torticollis
* Từ tham khảo/words other:
-
mịt mù
-
mịt mùng
-
mít tinh
-
mít tinh lớn
-
mít ướt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng trẹo cổ
* Từ tham khảo/words other:
- mịt mù
- mịt mùng
- mít tinh
- mít tinh lớn
- mít ướt