Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng viêm chảy
* dtừ|- catarrh
* Từ tham khảo/words other:
-
có bông
-
có bông bạc
-
có bong bóng
-
có bóng cây
-
có bóng mát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng viêm chảy
* Từ tham khảo/words other:
- có bông
- có bông bạc
- có bong bóng
- có bóng cây
- có bóng mát