Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng viêm lợi
* dtừ|- gingivitis
* Từ tham khảo/words other:
-
đau đớn về tinh thần
-
dấu đóng chồng
-
dấu đóng thêm
-
đau dữ dội
-
dầu dừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng viêm lợi
* Từ tham khảo/words other:
- đau đớn về tinh thần
- dấu đóng chồng
- dấu đóng thêm
- đau dữ dội
- dầu dừa