Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng viễn thị
* dtừ|- hypermetropia, presbyopia
* Từ tham khảo/words other:
-
trái nổ
-
trái núi
-
trai nước ngọt
-
trại nuôi bò sữa
-
trại nuôi đà điểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng viễn thị
* Từ tham khảo/words other:
- trái nổ
- trái núi
- trai nước ngọt
- trại nuôi bò sữa
- trại nuôi đà điểu