Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuồng mất
- to make oneself scarce; to hook it; to hop it; to take french leave
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi xem hát không phải trả tiền
-
người di-gan
-
người địa phương
-
người dịch
-
người điếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuồng mất
* Từ tham khảo/words other:
- người đi xem hát không phải trả tiền
- người di-gan
- người địa phương
- người dịch
- người điếc