Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuốt
* verb
- To polish
=chuốt đôi đũa+to polish a pair of chopsticks
=chuốt câu văn+to polish a sentence
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
chuốt
* đtừ|- to polish|= chuốt đôi đũa to polish a pair of chopsticks|= chuốt câu văn to polish a sentence
* Từ tham khảo/words other:
-
bào
-
báo
-
bão
-
bảo
-
bạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuốt
* Từ tham khảo/words other:
- bào
- báo
- bão
- bảo
- bạo