Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chụp khói
* dtừ|- smoke-bell
* Từ tham khảo/words other:
-
mười lũy thừa mười tám
-
mười lũy thừa sáu mươi
-
muối mặt
-
muỗi mắt
-
mười mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chụp khói
* Từ tham khảo/words other:
- mười lũy thừa mười tám
- mười lũy thừa sáu mươi
- muối mặt
- muỗi mắt
- mười mặt