Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển cấp
- transfer; graduated from school level
* Từ tham khảo/words other:
-
người hầu mang đuôi áo
-
người hầu nữ
-
người hầu ở quán rượu
-
người hầu phòng
-
người hầu trong nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển cấp
* Từ tham khảo/words other:
- người hầu mang đuôi áo
- người hầu nữ
- người hầu ở quán rượu
- người hầu phòng
- người hầu trong nhà