Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển ngành
- To be demobilized and given a post as civil servant
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
chuyển ngành
- to be demobilized and given a post as civil servant, change one's occupation
* Từ tham khảo/words other:
-
bao che
-
bào chế
-
bào chế học
-
bao che ngầm
-
bào chế sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển ngành
* Từ tham khảo/words other:
- bao che
- bào chế
- bào chế học
- bao che ngầm
- bào chế sư