Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cô bán hàng
* dtừ|- midinette, salesgirl, shop-girl
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà văn tiểu luận
-
nhà văn tồi
-
nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau
-
nhà văn xoàng
-
nhà vật lý học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cô bán hàng
* Từ tham khảo/words other:
- nhà văn tiểu luận
- nhà văn tồi
- nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau
- nhà văn xoàng
- nhà vật lý học