Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có bằng sáng chế
* ttừ|- patent
* Từ tham khảo/words other:
-
lực
-
lúc ăn
-
lúc ấy
-
lục bảo
-
lục bát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có bằng sáng chế
* Từ tham khảo/words other:
- lực
- lúc ăn
- lúc ấy
- lục bảo
- lục bát