Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có bộ ngực lớn
* ttừ|- bosomy
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ghi độ cao
-
máy ghi đường
-
máy ghi gió
-
máy ghi hiện tượng khí tượng
-
máy ghi khí áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có bộ ngực lớn
* Từ tham khảo/words other:
- máy ghi độ cao
- máy ghi đường
- máy ghi gió
- máy ghi hiện tượng khí tượng
- máy ghi khí áp