Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có cacbonat
* ttừ|- carbonated
* Từ tham khảo/words other:
-
ngứa tay
-
ngửa tay
-
ngựa tây ban nha
-
ngựa tay quai
-
ngừa thai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có cacbonat
* Từ tham khảo/words other:
- ngứa tay
- ngửa tay
- ngựa tây ban nha
- ngựa tay quai
- ngừa thai