Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có cảm tình
* thngữ|- to take to, to go out, to have a warm (soft) corner in one's heart for somebody|* ttừ|- soft
* Từ tham khảo/words other:
-
thịt luộc
-
thịt mềm
-
thịt mỡ
-
thịt mông
-
thịt mông bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có cảm tình
* Từ tham khảo/words other:
- thịt luộc
- thịt mềm
- thịt mỡ
- thịt mông
- thịt mông bò