Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ cấu
- mechanism; framework; structure|= cơ cấu kinh tế economic structure|= cơ cấu tổ chức framework of organization
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa được dạy thuần
-
chưa được diễn
-
chưa được dọn sạch
-
chưa được đồng hóa
-
chưa được duyệt lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ cấu
* Từ tham khảo/words other:
- chưa được dạy thuần
- chưa được diễn
- chưa được dọn sạch
- chưa được đồng hóa
- chưa được duyệt lại