Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có cày cấy
* ttừ|- cultivated
* Từ tham khảo/words other:
-
phá kỷ lục
-
pha lẫn
-
pha lê
-
phá lệ
-
pha lê dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có cày cấy
* Từ tham khảo/words other:
- phá kỷ lục
- pha lẫn
- pha lê
- phá lệ
- pha lê dịch