Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có chân ngắn
* ttừ|- duck-legged, short-legged
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiệm pháp
-
nghiêm phụ
-
nghiêm quân
-
nghiệm số
-
nghiệm sôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có chân ngắn
* Từ tham khảo/words other:
- nghiệm pháp
- nghiêm phụ
- nghiêm quân
- nghiệm số
- nghiệm sôi