Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ chế bảo vệ
* dtừ|- (phản ứng của cơ thể chống lại bệnh tật) defence mechanism
* Từ tham khảo/words other:
-
bóng đá bán chuyên nghiệp
-
bóng đá chuyên nghiệp
-
bóng đái
-
bọng đái
-
bóng dáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ chế bảo vệ
* Từ tham khảo/words other:
- bóng đá bán chuyên nghiệp
- bóng đá chuyên nghiệp
- bóng đái
- bọng đái
- bóng dáng