Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cô chiêu
* dtừ|- young lady (of upper class family)
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ vỡ
-
chơ vơ
-
chợ vỡ
-
chó với mèo
-
cho voi uống thuốc gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cô chiêu
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ vỡ
- chơ vơ
- chợ vỡ
- chó với mèo
- cho voi uống thuốc gió