Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ cổ
- muscles of the neck
* Từ tham khảo/words other:
-
hèn mọn
-
hèn nào
-
hèn nhát
-
hen phế quản
-
hen suyễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ cổ
* Từ tham khảo/words other:
- hèn mọn
- hèn nào
- hèn nhát
- hen phế quản
- hen suyễn