Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có da dày
* ttừ|- pachydermatous, thick-skinned
* Từ tham khảo/words other:
-
không được ghi
-
không được ghi danh
-
không được ghi tên vào
-
không được ghi vào
-
không được ghi vào danh sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có da dày
* Từ tham khảo/words other:
- không được ghi
- không được ghi danh
- không được ghi tên vào
- không được ghi vào
- không được ghi vào danh sách