Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cố định lại
* dtừ|- fixation|* ngđtừ|- fix
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng ăn đất
-
chứng ăn mất ngon
-
chứng ăn nhiều
-
chừng ấy
-
chủng bá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cố định lại
* Từ tham khảo/words other:
- chứng ăn đất
- chứng ăn mất ngon
- chứng ăn nhiều
- chừng ấy
- chủng bá