Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổ độ
- old pier, old landing place
* Từ tham khảo/words other:
-
phong phú
-
phong phú dồi dào
-
phong phú thêm
-
phong phú về chi tiết
-
phong phú về hình thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổ độ
* Từ tham khảo/words other:
- phong phú
- phong phú dồi dào
- phong phú thêm
- phong phú về chi tiết
- phong phú về hình thức