Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ đốc
- christian
cơ đốc
* dtừ|- christianity
* Từ tham khảo/words other:
-
làm sạch bằng máy hút bụi
-
làm sai
-
làm sãi không ai đóng cửa chùa
-
lắm sãi không ai đóng cửa chùa
-
làm sai khớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ-đốc
* Từ tham khảo/words other:
- làm sạch bằng máy hút bụi
- làm sai
- làm sãi không ai đóng cửa chùa
- lắm sãi không ai đóng cửa chùa
- làm sai khớp