Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có đôi mắt lờ đờ
* ttừ|- blear-eyed
* Từ tham khảo/words other:
-
mòng dóc
-
mong đợi
-
mong đợi một cách hân hoan
-
mong đợi ở cái gì
-
mộng du
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có đôi mắt lờ đờ
* Từ tham khảo/words other:
- mòng dóc
- mong đợi
- mong đợi một cách hân hoan
- mong đợi ở cái gì
- mộng du