Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có đức tính đàn ông
* ttừ|- manly
* Từ tham khảo/words other:
-
gây ra sự phá vỡ
-
gây ra thói nghiện
-
gây ra tổn thất
-
gây ra tranh luận
-
gây ra ung thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có đức tính đàn ông
* Từ tham khảo/words other:
- gây ra sự phá vỡ
- gây ra thói nghiện
- gây ra tổn thất
- gây ra tranh luận
- gây ra ung thư