Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có được
- to enjoy; to obtain; to achieve; to get|= có được cả danh lẫn lợi to achieve both fame and fortune; to achieve both fame and wealth
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng ngủ liệm
-
chứng ngủ rũ
-
chủng ngừa
-
chững người
-
chứng nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có được
* Từ tham khảo/words other:
- chứng ngủ liệm
- chứng ngủ rũ
- chủng ngừa
- chững người
- chứng nhân