Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có gai
* dtừ|- barbate, spinosity, thorniness|* ngđtừ|- barb|* ttừ|- thorny, prickly, spinose, spicular
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng có gì
-
chẳng có gì cả
-
chẳng có lúc
-
chẳng có ma nào cả!
-
chẳng có nơi nào thoải mái bằng nhà mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có gai
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng có gì
- chẳng có gì cả
- chẳng có lúc
- chẳng có ma nào cả!
- chẳng có nơi nào thoải mái bằng nhà mình