Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có gân cong
* ttừ|- curvinervate
* Từ tham khảo/words other:
-
trang trí bằng vỏ sò
-
trang trí bằng vòng hoa
-
trang trí bay bướm
-
trang trí chuyển động
-
trang trí có lỗ thủng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có gân cong
* Từ tham khảo/words other:
- trang trí bằng vỏ sò
- trang trí bằng vòng hoa
- trang trí bay bướm
- trang trí chuyển động
- trang trí có lỗ thủng