Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có gân cốt
* dtừ|- innervation|* ngđtừ|- innervate
* Từ tham khảo/words other:
-
thơ thớt
-
thợ thủ công
-
thợ thuộc da
-
thợ thuỷ tinh
-
thợ thuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có gân cốt
* Từ tham khảo/words other:
- thơ thớt
- thợ thủ công
- thợ thuộc da
- thợ thuỷ tinh
- thợ thuyền