Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cô giữ trẻ
* dtừ|- bonne, nursemaid
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạt động lên
-
hoạt động mạnh
-
hoạt động mạnh mẽ
-
hoạt động ở bờ biển
-
hoạt động phản gián
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cô giữ trẻ
* Từ tham khảo/words other:
- hoạt động lên
- hoạt động mạnh
- hoạt động mạnh mẽ
- hoạt động ở bờ biển
- hoạt động phản gián