Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có góc cạnh
* phó từ angularly, angle-wise|* ttừ|- angulate, angled, angular
* Từ tham khảo/words other:
-
động mạch âm đạo
-
động mạch âm vật
-
động mạch cảnh
-
dòng mạch chạy dài
-
động mạch chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có góc cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- động mạch âm đạo
- động mạch âm vật
- động mạch cảnh
- dòng mạch chạy dài
- động mạch chủ