Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có hại cho
* thngữ|- to the detriment|* ttừ|- bad
* Từ tham khảo/words other:
-
ném tạ
-
ném thia lia
-
nếm thử
-
ném tiền qua cửa sổ
-
nếm trải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có hại cho
* Từ tham khảo/words other:
- ném tạ
- ném thia lia
- nếm thử
- ném tiền qua cửa sổ
- nếm trải