Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ hội làm ăn
- business opportunity|= bảo đảm cơ hội làm ăn cho các nhà xuất khẩu và nhập khẩu to ensure business opportunities for exporters and importers
* Từ tham khảo/words other:
-
xung đột chủng tộc
-
xung đột lớn
-
xung đột về quyền binh
-
xưng dương
-
xưng hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ hội làm ăn
* Từ tham khảo/words other:
- xung đột chủng tộc
- xung đột lớn
- xung đột về quyền binh
- xưng dương
- xưng hiệu