Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ khí hóa
- to mechanize
* Từ tham khảo/words other:
-
làm điệu bằng điệu bộ
-
làm điệu bộ
-
làm điều có hại cho thanh thế của mình
-
làm điều lầm lỗi
-
làm điều phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ khí hóa
* Từ tham khảo/words other:
- làm điệu bằng điệu bộ
- làm điệu bộ
- làm điều có hại cho thanh thế của mình
- làm điều lầm lỗi
- làm điều phải