Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có lá kèm con
* ttừ|- stipellate
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển thành đồng cỏ
-
chuyển thành máu
-
chuyển thành thể sữa
-
chuyển thành thơ
-
chuyển thành tư bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có lá kèm con
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển thành đồng cỏ
- chuyển thành máu
- chuyển thành thể sữa
- chuyển thành thơ
- chuyển thành tư bản