Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổ lai
- from ancient times|= nhân sinh thất thập cổ lai hy it is rare to reach seventy
* Từ tham khảo/words other:
-
phần mềm đóng gói
-
phần mềm giải nén
-
phần mềm hệ điều hành
-
phần mềm hệ quản lý cơ sở dữ liệu
-
phần mềm hệ thống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổ lai
* Từ tham khảo/words other:
- phần mềm đóng gói
- phần mềm giải nén
- phần mềm hệ điều hành
- phần mềm hệ quản lý cơ sở dữ liệu
- phần mềm hệ thống