Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cờ lê một đầu
* dtừ|- single-head wrench
* Từ tham khảo/words other:
-
cái trâm
-
cải trang
-
cải trắng
-
cai trị
-
cai trị hà khắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cờ lê một đầu
* Từ tham khảo/words other:
- cái trâm
- cải trang
- cải trắng
- cai trị
- cai trị hà khắc