Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có lòng trong sạch
* ttừ|- pure-minded
* Từ tham khảo/words other:
-
vịt đàn
-
vịt dầu
-
vịt đầu nâu
-
vít định vị
-
vịt đực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có lòng trong sạch
* Từ tham khảo/words other:
- vịt đàn
- vịt dầu
- vịt đầu nâu
- vít định vị
- vịt đực