Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có mai cứng
* ttừ|- testaceous
* Từ tham khảo/words other:
-
loại tốt
-
loại tốt nhất
-
loại tốt thứ nhì
-
loại tro
-
loại trừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có mai cứng
* Từ tham khảo/words other:
- loại tốt
- loại tốt nhất
- loại tốt thứ nhì
- loại tro
- loại trừ