Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có mái thấp
* ttừ|- lowbrowed
* Từ tham khảo/words other:
-
miêu tả bằng hình vẽ
-
miêu tả bằng sơ đồ
-
miêu tả đặc trưng
-
miêu tả được
-
miêu tả không đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có mái thấp
* Từ tham khảo/words other:
- miêu tả bằng hình vẽ
- miêu tả bằng sơ đồ
- miêu tả đặc trưng
- miêu tả được
- miêu tả không đúng